Sodium Lauryl Sulfate (SLS) DAEJUNG Chemical
- Đang cập nhật
- |
- 7
Hãng: DAEJUNG Chemicals
Tên sản phẩm: Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
Tên khác: Sodium Dodecyl Sulfate (SDS)
Mã sản phẩm (Cat. No.): 7592-1405
CAS No.: 151-21-3
Công thức hóa học: C₁₂H₂₅SO₄Na
Khối lượng phân tử: 288.38 g/mol
Độ tinh khiết: ≥ 83.6%
Quy cách: 500 g
Cấp hóa chất: Chemical Reagent (CR)
- Thông tin chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Sodium Lauryl Sulfate |
| Tên khác | Sodium Dodecyl Sulfate (SDS) |
| CAS | 151-21-3 |
| Công thức | C₁₂H₂₅SO₄Na |
| Khối lượng phân tử | 288.38 g/mol |
| Độ tinh khiết | ≥ 83.6% |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà |
| Quy cách | 500 g |
